cố cựu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cũ kỹ, tồn tại từ lâu đời: "cố cựu" dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng, hoặc tổ chức đã có từ rất lâu, mang tính chất cổ xưa, lâu đời.
- Thuộc về quá khứ xa xưa: từ này thường được dùng để mô tả những thứ đã tồn tại qua nhiều thế hệ, có bề dày lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngôi đình cố cựu này đã tồn tại hơn 300 năm. (Ngôi đình xưa cũ này đã có từ hơn 300 năm trước.)
- Gia đình ông là một dòng họ cố cựu trong làng. (Dòng họ ông đã có mặt từ rất lâu đời trong làng.)
- Những phong tục cố cựu vẫn được duy trì đến ngày nay. (Những phong tục lâu đời vẫn được giữ gìn cho đến hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cố cựu gia tộc": dòng họ đã tồn tại qua nhiều thế hệ.
- Cố cựu gia tộc của họ có truyền thống hiếu học. (Dòng họ lâu đời của họ có truyền thống ham học hỏi.)
"cố cựu thương hiệu": nhãn hiệu đã có mặt từ lâu trên thị trường.
- Thương hiệu cố cựu này được thành lập từ thế kỷ trước. (Nhãn hiệu lâu đời này được thành lập từ thế kỷ trước.)
Biến thể và từ gần giống
Cựu (tính từ): cũ, thuộc về quá khứ.
- Cựu chiến binh (người lính đã từng tham gia chiến tranh).
Cổ (tính từ): xưa, thuộc về thời xa xưa.
- Cổ vật (đồ vật cổ xưa).
Tân (tính từ): mới — trái nghĩa với cố cựu.
- Tân trang (sửa chữa làm mới lại).
Từ đồng nghĩa
- Lâu đời: tồn tại trong thời gian dài.
- Cổ xưa: thuộc về thời kỳ xa xưa.
- Cũ kỹ: đã qua sử dụng lâu, không còn mới.
Thành ngữ liên quan
- Cố cựu nhân sĩ: người có danh tiếng từ lâu đời trong xã hội.
- Ông là một cố cựu nhân sĩ trong làng văn học. (Ông là người có uy tín lâu đời trong giới văn học.)